trộm nghĩ

Học thuật
Thân thiện
trộm nghĩ

Tôi trộm nghĩ rằng chúng ta nên thử cách tiếp cận khác.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bày tỏ ý kiến, suy nghĩ cá nhân một cách khiêm tốn, kín đáo: "Trộm nghĩ" một cách nói , dùng để đưa ra quan điểm, giả định hoặc đề xuất của người nói với thái độ nhún nhường, xem ý kiến đó chỉ suy nghĩ riêng tư, không dám khẳng định chắc chắn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Tôi trộm nghĩ không nên làm thế. (Tôi xin mạo muội đưa ra ý kiến chúng ta không nên hành động như vậy.)
    • Trộm nghĩ việc này cần phải được cân nhắc kỹ lưỡng hơn. (Tôi xin được thưa rằng việc này cần được xem xét cẩn thận hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn học cổ: Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản hành chính , thư từ trang trọng, hoặc tác phẩm văn học để thể hiện sự khiêm tốn, lịch sự của người viết khi trình bày ý kiến.
    • Kẻ hèn này trộm nghĩ, đại sự nên thận trọng. (Kẻ bề dưới này xin mạo muội nghĩ rằng, việc lớn cần phải thận trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Trộm nghĩ rằng: Cách nói đầy đủ hơn, cũng mang sắc thái tương tự.
    • Trộm nghĩ rằng phương án này khả thi hơn.
  • Trộm thấy: Có nghĩa gần giống, nhấn mạnh vào việc "thấy" hay "nhận thấy" một cách kín đáo.
    • Trộm thấy cách làm nhiều điểm bất cập.
Từ đồng nghĩa
  • Mạo muội (nghĩ/cho rằng): sắc thái trang trọng khiêm tốn tương tự, thường dùng khi đưa ra ý kiến cá nhân.
  • Xin được (nghĩ/ý kiến): Cách nói lịch sự, xin phép được trình bày suy nghĩ.
  • Thiết nghĩ: Cách nói trang trọng để đưa ra ý kiến, nhưng ít sắc thái "kín đáo, riêng tư" hơn "trộm nghĩ".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "trộm nghĩ". Tuy nhiên, thường đứng đầu câu như một cụm từ cố định để mở đầu ý kiến cá nhân một cách khiêm tốn.
trộm nghĩ

Tôi trộm nghĩ rằng chúng ta nên thử cách tiếp cận khác.

  1. Bày tỏ ý kiến riêng một cách khiêm tốn () : Tôi trộm nghĩ không nên làm thế.